British Pound - Bảng Anh : GBP
Canadian Dollar - Dollar Canada : CAD
Japanese Yen - Yên Nhật : JPY
United States Dollar - Đô la Mỹ : USD
New Zealand Dollar : NZD
Australian Dollar - Dollar Úc : АUD
Danish Krone - Krone Đan Mạch : DKK
Euro : EUR
Dollar Singapore : SGD
Hong Kong Dollar - Dollar Hồng Kông : HKD
Swiss Franc - Franc Thụy Sĩ : CHF
Austrian Schilliпg - Austrian Schillipg : ATS